outpage
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
outpages
V_ing/Gerund
outpaging
V_ed/pp
outpaged
- 1.
(transitive)(transitive, computing) Synonym of page out.
Đồng nghĩa: page out
Từ liên quan
Đồng nghĩa
page out
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From out- + page.