outlooker
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
outlookers
- 1.
(construction) Synonym of lookout (“type of joist”).
Đồng nghĩa: lookout
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.