outdoer
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
outdoers
- 1.
One who, or that which, outdoes.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
outperformer
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From outdo + -er.