outbring

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
outbrings
V_ing/Gerund
outbringing
V_ed/pp
outbrought
  1. 1.

    (transitive)To bring out; deliver; utter; express.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English outbringen, outebringen, from Old English ūtbrengan (to bring out), equivalent to out- + bring. Cognate with uitbrengen, ausbringen, utbringa.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).