origination

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
originations
  1. 1.

    (uncountable)The process of bringing something into existence.

  2. 2.

    (countable, error lua exec)The act of bringing something into existence.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Borrowed from Latin orīginātiō, from orīgō + -tiō.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).