oppugnancy
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
oppugnancies
- 1.
(archaic, countable, uncountable)(now rare, higher register) The act of oppugning; opposition; resistance
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
oppugnantia or formed anew from oppugnant + -cy.