oftenness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(rare, uncountable)The quality of happening often; frequency.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From often + -ness. Compare oftnes.