odalman
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
odalmen
- 1.
(historical)A man having odal, or able to share in it by inheritance.
Đồng nghĩa: hauld
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From odal + -man.