occidentalize
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
occidentalizes
V_ing/Gerund
occidentalizing
V_ed/pp
occidentalized
- 1.
(transitive)To convert or adapt to Western culture.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From occidental + -ize.