obtainment
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
obtainments
- 1.
(countable, uncountable)The act of obtaining something; acquisition.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(countable, uncountable)The act of obtaining something; acquisition.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.