obscuredly

adverbB2

Từ "obscuredly" là một trạng từ, mô tả việc gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện một cách bị che khuất, làm cho khó nhìn thấy, khó nghe hoặc khó hiểu. Nó thường được dùng khi sự rõ ràng hoặc minh bạch bị giảm đi, có thể do vật cản vật lý hoặc do thông tin không được trình bày rõ ràng.

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
more obscuredly
Superlative
most obscuredly
  1. 1.

    In an obscured manner.

Nguồn gốc từ

From obscured + -ly.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary, ai · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).