nya
interjectionA1Định nghĩa theo từ loại
interjection
interjection- 1.
(slang)(fandom slang, anime and manga) The cry of a cat; meow, miaow.
Đồng nghĩa: nyaa, nyan, nyao
Từ liên quan
Đồng nghĩa
nyaanyannyao
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From the ja onomatopoeia にゃ.