RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nuptialize
EN
VI
Tra từ
nuptialize
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
nuptializes
V_ing/Gerund
nuptializing
V_ed/pp
nuptialized
1.
(dated, intransitive)
To marry.
Nguồn gốc từ
From nuptial + -ize.