RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nunbird
EN
VI
Tra từ
nunbird
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
nunbirds
1.
Any bird in either the genus Monasa or the genus Hapaloptila.
Nguồn gốc từ
From nun + bird.