nulliparity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Never having completed a pregnancy beyond 20 weeks.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)Never having completed a pregnancy beyond 20 weeks.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.