RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nuisancer
EN
VI
Tra từ
nuisancer
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
nuisancers
1.
Someone who makes or causes a nuisance.
Nguồn gốc từ
From nuisance + -er.