nowise
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(archaic, dialectal, not comparable)(archaic or dialect) (In) no way, (in) no manner; not at all.
Đồng nghĩa: nohow, noway
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English nowyse, no-wyse, no wyse, equivalent to no (none, not any) + wise (way, manner).