nounize
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
nounizes
V_ing/Gerund
nounizing
V_ed/pp
nounized
- 1.
(transitive)To change (an adjective, verb, etc.) into a noun.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From noun + -ize.