RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
notchwing
EN
VI
Tra từ
notchwing
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
notchwings
1.
Any of various moths of the genus Acleris (syn. Teras).
Nguồn gốc từ
From notch + wing.