nonsporting
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)not sporting
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nonsporting dog
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)not sporting
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.