nonsensicality
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nonsensicalities
- 1.
(uncountable)The state or condition of being nonsensical.
- 2.
(countable)A nonsensical belief, remark, etc.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
nonsensical