nonnutritious
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not nutritious.
Đồng nghĩa: nonnutritive
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
empty caloriesjunk food
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From non- + nutritious.