nonnormally
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Not in a normal manner
- 2.
(not comparable)(statistics) Not showing a normal distribution
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From non- + normally.