nonlisting
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(historical, not comparable)Of an adding machine: not producing a printout, but only displaying a running total on a meter.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From non- + listing.