nonlinearly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)(mathematics) In a nonlinear fashion; often specifically exponentially.
Từ liên quan
Trái nghĩa
linearly
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.