RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Về trang chủ
nonearning
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
Not earning.
Nguồn gốc từ
From non- + earning.