nonconfidential
adjectiveC2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not confidential
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nonconfidentiality
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Not confidential
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.