RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nonconcur
EN
VI
Tra từ
nonconcur
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
nonconcurs
V_ing/Gerund
nonconcurring
V_ed/pp
nonconcurred
1.
To dissent or refuse to concur.
Nguồn gốc từ
From non- + concur.