RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nonconcern
EN
VI
Tra từ
nonconcern
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
nonconcerns
1.
That which is not a concern (source of anxiety).
Nguồn gốc từ
From non- + concern.