noncash
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
non-cash
- 1.
(not comparable)(finance) In a form other than cash.
Đồng nghĩa: cashless
Từ liên quan
Đồng nghĩa
cashless
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.