nomadical
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable, obsolete)Synonym of nomadic.
Đồng nghĩa: nomadic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nomad + -ical.