nocturnally

adverbB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (not comparable)During the night.

    Đồng nghĩa: at night

  2. 2.

    (not comparable)Habitually during the night; every night at night.

    Owls usually hunt nocturnally.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

at night

Trái nghĩa

diurnally

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).