nightwalking

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (archaic, euphemistic, uncountable)The activity of a prostitute who looks for clients on the streets.

  2. 2.

    (uncountable)Synonym of sleepwalking.

    Đồng nghĩa: sleepwalking

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From night + walking.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).