RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nighness
EN
VI
Tra từ
nighness
noun
B1
Phiên âm /ˈnaɪnəs/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
The quality or state of being nigh, or near.
Nguồn gốc từ
From nigh + -ness.