nidify
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
nidifies
V_ing/Gerund
nidifying
V_ed/pp
nidified
- 1.
(zoology) To make a nest.
Đồng nghĩa: nidificate, nidulate, nest
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
1656; Latin nīdificō (to build a nest), from nīdus (nest) + -ficō (to make, build). nidificate and cognate with nidifier.