nide
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nidesnid
- 1.
(archaic)A nest of pheasants.
Đồng nghĩa: nid, nye
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
thumb|A nide of young common pheasants (Phasianus colchicus species)From.