neurocyte
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
neurocytes
- 1.
(cytology) neuron
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
neurocytic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From neuro cyte.
(cytology) neuron
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From neuro cyte.