nepit
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nepits
- 1.
Synonym of nat (“logarithmic unit of information”).
Đồng nghĩa: nat
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Neperian digit.