nephropyosis
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nephropyoses
- 1.
(pathology) Synonym of pyonephrosis.
Đồng nghĩa: pyonephrosis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(pathology) Synonym of pyonephrosis.
Đồng nghĩa: pyonephrosis
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.