nematoblast
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nematoblasts
- 1.
(biology) A spermatocyte
Đồng nghĩa: spermoblast
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nemat- + blast.