negrofy
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
negrofies
V_ing/Gerund
negrofying
V_ed/pp
negrofied
- 1.
(dated, transitive)To make negro; to convert or adapt to the ways or norms of black people.
Đồng nghĩa: negroize
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From negro + -ify.