nectarous
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more nectarous
Superlative
most nectarous
- 1.
Pertaining to or resembling nectar; sweet.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nectar + -ous.