naysay

noun · verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
naysays
  1. 1.

    (US, alt of, alternative)(chiefly US) Alternative spelling of nay-say.

Động từ

verb
V_es/s
naysays
V_ing/Gerund
naysaying
V_ed/pp
naysaid
  1. 1.

    (US, alt of, alternative)(chiefly US) Alternative spelling of nay-say (“say no to; deny, disagree, or oppose”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

yeasay

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From nay + say.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).