naysay
noun · verbA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
naysays
- 1.
(US, alt of, alternative)(chiefly US) Alternative spelling of nay-say.
Động từ
verbV_es/s
naysays
V_ing/Gerund
naysaying
V_ed/pp
naysaid
- 1.
(US, alt of, alternative)(chiefly US) Alternative spelling of nay-say (“say no to; deny, disagree, or oppose”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
yeasay
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nay + say.