naturality
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
naturalities
- 1.
(uncountable)The condition of being natural; nature, naturalness
- 2.
(countable)Something that occurs naturally.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English naturalitee, from Old French naturalité, from Latin nātūrālitās.