natalism
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Pronatalism; an ideology in favor of childbearing.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
anti-natalismantinatalism
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From natal + -ism.