nad

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
nads
  1. 1.

    (linguistics) noun animate dependent

  2. 2.

    (form of, singular)singular of nads

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

====Noun==== noun

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).