mzee

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
mzeeswazee
  1. 1.

    (Africa, East)(East Africa) An elder (old person).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

seniorsenior citizen

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).