mzee
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mzeeswazee
- 1.
(Africa, East)(East Africa) An elder (old person).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
seniorsenior citizen
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(Africa, East)(East Africa) An elder (old person).
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.