mythopoesis

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
mythopoeses
  1. 1.

    Creation of myth.

    Đồng nghĩa: mythopoeia, mythopœia, mythogenesis

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

mythogenicmythopoeic

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Attested since 1882; mytho- + la:poesis, based after grc μυθοποίησις.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).