mysticity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality of being mystic or mystical.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
mysticness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
mystic From mystic + -ity, after French mysticité.