RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
munger
EN
VI
Tra từ
munger
noun
A2
Anh–Anh /ˈmʌŋə/
Anh–Mỹ /ˈmʌŋɚ/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
mungers
1.
One who mungs.
2.
One who munges.
Nguồn gốc từ
From mung + -er.